Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
カタカナ:濁音・半濁音・拗音
ガ ザ ダ バ パ và キャ シュ ジョ… cùng quy tắc như Hiragana, chỉ khác hình chữ.
Katakana dùng đúng hai dấu bạn đã biết: • Dấu ゛ tạo âm đục: カ → ガ (ka → ga), サ → ザ, タ → ダ, ハ → バ. • Dấu ゜ tạo âm nửa đục: ハ → パ (ha → pa). • Chữ nhỏ ャ ュ ョ tạo âm ghép: キ + ャ → キャ (kya). Nhờ đó bạn đọc được パン (bánh mì), ジュース (nước ép), チョコレート (sô-cô-la).
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Chữ nào đọc là “ga”?
Nhiều từ Katakana là tiếng Anh đọc theo cách Nhật. Khi thấy một từ lạ, hãy đọc to lên — rất nhiều lần bạn sẽ tự nhận ra nghĩa: テレビ (television), スーパー (supermarket), タクシー (taxi).
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
ブ
ヒョ
ジュ
ピャ
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
ブ
ヒョ
ジュ
ピャ