Đang tải nội dung...
Mirai đang chuẩn bị bài học cho bạn nhé!
Âm ngắt っ, âm kéo dài, và luyện đọc từ thật bằng toàn bộ Hiragana đã học.
っ là chữ つ viết nhỏ lại, và nó không được đọc thành tiếng. Nó tạo ra một khoảng ngắt rất ngắn, rồi phụ âm sau được phát âm mạnh hơn. • きて (kite — hãy đến) so với きって (kitte — con tem) • がこう (sai) so với がっこう (gakkou — trường học) Hãy nghe kỹ: khoảng lặng chính là chữ っ.
Trong Hiragana, âm dài được viết bằng cách thêm nguyên âm: • おかあさん (okaasan — mẹ) — あ kéo dài • おにいさん (oniisan — anh trai) — い kéo dài • がっこう (gakkou — trường học) — お kéo dài viết bằng う Độ dài làm thay đổi nghĩa, nên đây không phải chi tiết nhỏ: おじさん (chú) và おじいさん (ông) là hai từ khác nhau.
Hãy đọc to những từ sau, rồi bấm nghe để kiểm tra: 1. さかな — con cá 2. ねこ — con mèo 3. がっこう — trường học 4. せんせい — giáo viên 5. きょう — hôm nay 6. べんとう — cơm hộp 7. ありがとう — cảm ơn 8. おねがいします — nhờ bạn giúp
Bấm vào một chữ để nghe phát âm và xem từ ví dụ.
Đến đây bạn đã đi qua toàn bộ bảng Hiragana: 46 chữ thanh, 25 âm đục và nửa đục, 33 âm ghép, cùng âm ngắt và âm kéo dài. Bước tiếp theo là Katakana — và bạn sẽ thấy nó đi nhanh hơn nhiều, vì cấu trúc hoàn toàn giống nhau.
Bấm nút nghe rồi chọn câu trả lời chính xác nhất.
れ
ぞ
しゃ
ぴゅ
Trả lời để tự kiểm tra lại những gì vừa học. Có giải thích cho từng câu.
れ
ぞ
しゃ
ぴゅ